HÌNH THỨC:
+ Online
+ Mỗi Level - 50 câu trắc nghiệm (A,B,C,D)
CÁCH THỨC THI:
Nội dung kiểm tra: Bao phủ từ vựng Level Starters - Flyers (A1 - A2)
Nội dung kiểm tra: Bao phủ từ vựng từ Flyers - PET (A2 - B1+)
HÌNH THỨC:
+ Cá nhân
+ Theo lượt (15 - 20 lượt)
CÁCH THỨC THI:
➔ 1 - 2 phút /lượt
➔ 1 - 2 phút /lượt
CÁCH THỨC THI:
➔ Ryhme Battle (Gieo vần sáng tạo)
➔ Word Poetry (làm thơ)
| Khoảng điểm | Level từ vựng | Vốn từ ước tính | CEFR | Cambridge | Xếp loại |
| 0 - 30 | Starters (A1-) | Dưới 400 | Pre - A1 | Pre-Starters | Cần cải thiện |
| 32 - 50 | Starters → Movers | 400 - 600 | A1 | Starters+ | Trung bình |
| 52 - 70 | Movers → Flyers | 600 - 750 | A1+ - A2 | Movers+ | Khá |
| 72 - 90 | Flyers (A2) | 750 - 900 | A2 | Flyers | Giỏi |
| 92 - 100 | Flyers+ / A2+ | 900 - 1,000+ | A2+ | Flyers+ | Xuất sắc |
| Khoảng điểm | Level từ vựng | Vốn từ ước tính | CEFR | Cambridge | Xếp loại |
| 0 - 30 | Flyers | Dưới 800 | A2- | Flyers- | Cần cải thiện |
| 32 - 50 | A2 | 800 - 1,200 | A2 | Flyers | Trung bình |
| 52 - 70 | A2+→PET | 1,200 - 1,600 | A2+ | Flyers+ | Khá |
| 72 - 90 | PET (B1) | 1,600 - 1,800 | B1 | PES | Giỏi |
| 92 - 100 | PET+/B1+ | 1,800 - 2,000+ | B1+ | PES+ | Xuất sắc |